1ST EFREN SAQUING BIRTHDAY CHESS TOURNAMENT Cập nhật ngày: 13.10.2026 07:25:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ABIERTAS, RALPH | | PHI | 0 |
| 2 | | BAGARES, JARENS | | PHI | 0 |
| 3 | | CUEVAS, RACKY | | PHI | 0 |
| 4 | | DEL ROSARIO, RANDELL | | PHI | 0 |
| 5 | | LABAJA, RUEL | | PHI | 0 |
| 6 | | LABRADOR, ANTHON DENNIS | | PHI | 0 |
| 7 | | LABRADOR, DENNIS | | PHI | 0 |
| 8 | | MINDALANO, FADEL | | PHI | 0 |
| 9 | | MITHALICOP, NORHASAN | | PHI | 0 |
| 10 | | OMANA, KENT MATHEW | | PHI | 0 |
| 11 | | OMANA, WARREN | | PHI | 0 |
| 12 | | ONG, FEREY | | PHI | 0 |
| 13 | | PARAME, RONIE JR. | | PHI | 0 |
| 14 | | PORRAS, OWEN | | PHI | 0 |
| 15 | | PUJAS, RONIE | | PHI | 0 |
| 16 | | UMIPIG, CARLTEN JABEZ | | PHI | 0 |
|
|
|
|