1ST EFREN SAQUING BIRTHDAY CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 13.10.2026 07:25:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1LABRADOR DENNIS0PHI 6w1 10b1 2w1 5w1 4b1501515
2UMIPIG CARLTEN JABEZ0PHI 11w1 12b1 1b0 9w1 8w140149
3BAGARES JARENS0PHI 16b1 4w0 11b1 10w1 5b14010,57,5
4ONG FEREY0PHI 8w1 3b1 5b0 6w1 1w03017,59,5
5CUEVAS RACKY0PHI 15w1 9b1 4w1 1b0 3w03015,56,5
6PUJAS RONIE0PHI 1b0 13w1 14b1 4b0 11w13012,54,5
7PORRAS OWEN0PHI 12w0 11b0 16b1 14w1 10b1307,53,5
8DEL ROSARIO RANDELL0PHI 4b0 16w1 9b½ 12w1 2b02,50123,75
9MITHALICOP NORHASAN0PHI 14b1 5w0 8w½ 2b0 13b12,50123,75
10PARAME RONIE JR.0PHI 13b1 1w0 12w1 3b0 7w02015,53,5
11MINDALANO FADEL0PHI 2b0 7w1 3w0 15b1 6b020154
12LABRADOR ANTHON DENNIS0PHI 7b1 2w0 10b0 8b0 15w12012,54
13LABAJA RUEL0PHI 10w0 6b0 15w½ 16b1 9w01,5091
14ABIERTAS RALPH0PHI 9w0 15b½ 6w0 7b0 16w½10100,75
15OMANA WARREN0PHI 5b0 14w½ 13b½ 11w0 12b0109,51,25
16OMANA KENT MATHEW0PHI 3w0 8b0 7w0 13w0 14b½0,50120,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)