Открытый рапид турнир ЦШК "Шымкент" Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:12:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 19 | | Doszhan, Nurislam | 1514 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 25 | | Kadyrali, Suzge | 1447 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 21 | | Mirgali, Kasymzhomart | 1477 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 30 | | Shamen, Sandugash | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 32 | | Valikhanqyzy, Dariya | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 33 | | Zhappar, Gaziz | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|