Открытый рапид турнир ЦШК "Шымкент"

Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:31:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 16:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Batyrbek, Zhanserik16051 0 - 11 IMAbdilkhair, Abilmansur23761
22Ravil, Pernekhan20401 1 - 01 Asilbek, Altynbek16059
312Turganbek, Aknazar15771 0 - 11 Tlekkabyl, Aibek19613
44Sharafiyev, Aliriza19371 1 - 01 Bimurza, Aisultan157811
514Abdugapparov, Altynbek15481 0 - 11 Khanibek, Erden18865
66Danlybay, Rustemkhan17141 1 - 01 Tumari, Alikhan154216
78AFMKharimzhanov, Jamshid16571 1 - 01 Zhappar, Gaziz033
831Turegeldiev, Gazizbek01 0 - 1½ Abdikadyr, Askhat17107
923Yerzhanov, Abylai1462½ 0 - 1½ Alimzhan, Bakasyl157413
1029Golovinov, Ruslan0½ 1 - 00 Rauankhankyzy, Alima154215
1117Zhubanyshuly, Akarys15220 1 - 00 Batyrbek, Kausar145924
1225Kadyrali, Suzge14470 0 - 10 Mirgali, Imangali151618
1319Doszhan, Nurislam15140 0 - 10 Tastanbekov, Temirkhan141026
1427Riskulov, Sultan14010 1 - 00 Doszhan, Erasyl147720
1521Mirgali, Kasymzhomart14770 0 - 10 Absattar, Shyngys028
1630Shamen, Sandugash00 0 - 10 Yusupov, Bakir147722
1732Valikhanqyzy, Dariya00 1 miễn đấu