SELEKSI KEJUARAAN CATUR KANWIL KEMENAG CUP 2026 DI KOTAWARINGIN TIMUR

Cập nhật ngày: 14.10.2026 07:52:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1SHOBIRIN0INA 9w1 3b1 6w1 2b1 4w½4,5016,5
2SARKAWI0INA 4b1 10w1 8b1 1w0 9b14014
3ACENG ABUDIN0INA 13b1 1w0 10b1 8w1 5b14012,5
4AKHMAD ARBANI0INA 2w0 12b1 11w1 6b1 1b½3,5014,5
5HADI NUR HIDAYAT0INA 11w1 6b0 7w1 12b1 3w03013
6M. NASOHA0INA 14b1 5w1 1b0 4w0 8b13013
7HADRIANSYAH0INA 8b0 13w1 5b0 11w1 12b1309
8SYADILAH0INA 7w1 9b1 2w0 3b0 6w02016
9AKHMAD RIZALI0INA 1b0 8w0 13b1 10w1 2w02013,5
10M. IMAM FAHRIZAL Z0INA 12w1 2b0 3w0 9b0 14w12011
11SUGIANTO0INA 5b0 14w1 4b0 7b0 13w12010,5
12WAWAN0INA 10b0 4w0 14b1 5w0 7w01011,5
13M. RAJUL KAHFI0INA 3w0 7b0 9w0 14w1 11b01011
14ABDUL RASYID0INA 6w0 11b0 12w0 13b0 10b0009

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)