Начинающие, Начинающие до 8 лет 17.10/ 12:00/ 1-4 тур 18.10/ 12:00/ 4-8 тур Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" 4 разрядCập nhật ngày: 18.10.2026 12:12:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep
| Giải/ Nội dung | Нач, Нач до 8-лет, 4-разряд |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 22 |
| Tổng cộng | | | 22 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 2 | 4 | 1 | 11 |
| 2 | 6 | 0 | 5 | 0 | 11 |
| 3 | 6 | 0 | 5 | 0 | 11 |
| 4 | 7 | 0 | 4 | 0 | 11 |
| 5 | 7 | 0 | 4 | 0 | 11 |
| 6 | 4 | 0 | 6 | 1 | 11 |
| 7 | 3 | 2 | 5 | 0 | 10 |
| 8 | 3 | 0 | 7 | 0 | 10 |
| 9 | 4 | 1 | 5 | 0 | 10 |
| Tổng cộng | 44 | 5 | 45 | 2 | 96 |
|
|
|
|