Начинающие, Начинающие до 8 лет 17.10/ 09:00/ 1-4 тур 18.10/ 09:00/ 4-8 тур Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" Начинающие до 8 лет Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:42:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep
| Giải/ Nội dung | Нач, Нач до 8-лет, 4-разряд |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 42 |
| Tổng cộng | | | 42 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 0 | 13 | 1 | 21 |
| 2 | 9 | 1 | 10 | 1 | 21 |
| 3 | 11 | 2 | 7 | 0 | 20 |
| 4 | 9 | 0 | 10 | 1 | 20 |
| 5 | 8 | 1 | 9 | 2 | 20 |
| 6 | 7 | 0 | 12 | 0 | 19 |
| 7 | 9 | 4 | 6 | 0 | 19 |
| 8 | 9 | 1 | 9 | 0 | 19 |
| Tổng cộng | 69 | 9 | 76 | 5 | 159 |
|
|
|
|