Начинающие, Начинающие до 8 лет
17.10/ 09:00/ 1-4 тур
18.10/ 09:00/ 4-8 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" Начинающие до 8 лет

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:42:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungНач, Нач до 8-лет, 4-разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
119Жұмабай, АйдынKAZ02120
215Ермұрат, ТомирисKAZ02120
326Муродова, ОминаKAZ02120
435Сатан, МансурKAZ02120
59Батырбай, АлинұрKAZ0211,50
62Абжаппаров, ИльясKAZ02110
73Абзалулы, АлиарKAZ02110
834Ояз, ТауасKAZ02110
939Сраил, АзатKAZ02110
1041Төлеген, ҚасымханKAZ02110
1131Рахманов, СамирKAZ01,51,52,50
126Алтай, БайкенKAZ01,51,51,50
1311Бахадыр, МуслимKAZ01230
1421Қайрат, ӨміржанKAZ01230
157Ауелбек, АлинұрKAZ0122,50
1633Сабиров, СардорKAZ0122,50
1725Мейманқұл, ІнжуKAZ01220
181Абдразак, АрсланKAZ01220
195Айдарбек, КайсарKAZ01220
208Бақытжан, АйсұлтанKAZ01220
2114Джумабаев, АлсуKAZ01220
2216Есенгелді, ЖамбылKAZ01220
2320Ким, МакарKAZ01220
2430Патова, АйымKAZ01220
2538Серік, ӘбілқайырKAZ01220
2636Сейдалиев, МансурKAZ01220
2740Тлеубек, ЖанKAZ01220
2810Бауржан, АлиарKAZ011,51,50
2932Сабиров, СамирKAZ01110
3042Тұрсын, АбылайKAZ01110
3128Нұралы, ЖаңылайKAZ01110
324Азаматұлы, ЕскендірKAZ00230
3313Джумабаев, АлмазKAZ00230
3418Жумадулла, АйғанымKAZ00230
3523Маман, МариямKAZ00230
3624Мейманқұл, АлинұрKAZ00230
3727Нұралы, АйбикеKAZ001,52,50
3812Данияр, ХансұлтанKAZ001,52,50
3917Есім, ЕлжанKAZ00120
4022Қаныбек, АлуаKAZ00120
4129Оразалы, ЕркебұланKAZ00120
4237Серік, АбдулазизKAZ00120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)