Начинающие, Начинающие до 8 лет
17.10/ 09:00/ 1-4 тур
18.10/ 09:00/ 4-8 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" Начинающие

Ban Tổ chứcЦШК "Шымкент"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiЕрежеп Асылжан
Trọng tàiМырзахмет Бекжан
Thời gian kiểm tra (Standard)60мин
Địa điểmг. Шымкент. Тамерлановское шоссе 6. Береке банк-2этаж
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:32:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungНач, Нач до 8-лет, 4-разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абай Алинур0KAZ 14b0 16w1 17b1 11w0 10b1 22w1 21b0 20w04153032,50
2Абдигаппар Аңсар0KAZ 15w0 30b0 18w1 17b0 23w1 20b0 9w1 13b03212931,50
3Абдуакар Арман0KAZ 16b1 19w1 25b0 22w0 12b1 14w½ 6b1 26w15,5529,531,50
4Абдукалид Нұрислам0KAZ 17w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -002921220
5Абдумаликов Ернар0KAZ 18b+ 21b0 15w1 20b0 19w1 25b1 11w1 30b0583437,50
6Балабек Зейін0KAZ 19w0 13b1 20w0 23b1 17w1 21b0 3w0 15b03193234,50
7Балтабай Нұрасыл0KAZ 20b1 22w1 11b½ 25w1 30b1 26w½ 29b0 28w05637,541,50
8Бимурза Арсен0KAZ 21w0 18b1 19b0 29w0 15w1 13b0 17w0 16b02263133,50
9Ғабитұлы Бекарыс0KAZ 22b0 20w0 16b1 12w0 14b0 18w½ 2b0 27b12,52426260
10Досымбек Ақмейрім0KAZ 23w0 27b1 29w0 15b1 1w0 17b1 25w0 22b032029,529,50
11Ербасар Мұхаммеджан0KAZ 24b+ 23b1 7w½ 1b1 20w1 30w0 5b0 14w04,5123538,50
12Ережепов Алихан0KAZ 25w0 29b0 27w1 9b1 3w0 19b0 23w0 18b022731310
13Ермек Нұртөре0KAZ 26b0 6w0 22b0 27w1 16b+ 8w1 14b0 2w141724,524,50
14Әбдірай Сырғалым0KAZ 1w1 25b0 23w1 21b0 9w1 3b½ 13w1 11b15,543032,50
15Әуелбек Ерсайын0KAZ 2b1 26w0 5b0 10w0 8b0 16w1 18b1 6w141624,526,50
16Ильяшев Арман0KAZ 3w0 1b0 9w0 18b1 13w- 15b0 27w1 8w132324,524,50
17Кадир Амина0KAZ 4b+ 28b0 1w0 2w1 6b0 10w0 8b1 23b032226,528,50
18Қуанышбек Ануар0KAZ 5w- 8w0 2b0 16w0 27b1 9b½ 15w0 12w12,52521,521,50
19Майданов Мирас0KAZ 6b1 3b0 8w1 26w0 5b0 12w1 22b1 25b151027,529,50
20Мансуров Абдурахман0KAZ 7w0 9b1 6b1 5w1 11b0 2w1 28w0 1b15929,5320
21Сагитжан Алихан0KAZ 8b1 5w1 30b0 14w1 26b0 6w1 1w1 29b05735,537,50
22Сейдан Нұржан0KAZ 9w1 7b0 13w1 3b1 28w0 1b0 19w0 10w14143234,50
23Сейткаримова Сағыныш0KAZ 10b1 11w0 14b0 6w0 2b0 27w1 12b1 17w141823230
24Серік Абдулазиз0KAZ 11w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -003021220
25Тауке Алинұр0KAZ 12b1 14w1 3w1 7b0 29b0 5w0 10b1 19w041335,537,50
26Төлбасы Асылбек0KAZ 13w1 15b1 28w0 19b1 21w1 7b½ 30w0 3b04,51137,5410
27Худоерко Георгий0KAZ 28w0 10w0 12b0 13b0 18w0 23b0 16b0 9w002825,527,50
28Ермұрат Айша0KAZ 27b1 17w1 26b1 30w0 22b1 29w0 20b1 7b16335350
29Әбдіхалық Нұрислам0KAZ 30w0 12w1 10b1 8b1 25w1 28b1 7w1 21w17232340
30Нұрболұлы Жанкелді0KAZ 29b1 2w1 21w1 28b1 7w0 11b1 26b1 5w17136390

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)