Juegos escolares R12 Primaria varonil Cập nhật ngày: 14.10.2026 04:25:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA
| Giải/ Nội dung | Primaria varonil, Primaria femenil, Secundaria femenil, Secundaria varonil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Dominguez Sanchez, Alan Francisco | 29644852 | MEX | 1660 | Nuevo Leon |
| 2 | | Gastelum Valencia, Mario | 29645816 | MEX | 1653 | Nuevo Leon |
| 3 | | Davis Villarreal, Miguel | 29605580 | MEX | 1614 | Nuevo Leon |
| 4 | | Rodriguez, Martinez Rodrigo | | MEX | 1547 | Nuevo Leon |
| 5 | | Davis, Villarreal David | 29605571 | MEX | 1536 | Nuevo Leon |
| 6 | | Tejada, Soto Marcelo | | MEX | 1472 | Nuevo Leon |
| 7 | | Arrieta Rodriguez Jonathan, | | MEX | 0 | |
| 8 | | Barocio Treviño Cristian, | | MEX | 0 | |
| 9 | | Chapa Leza Rafael, | | MEX | 0 | |
| 10 | | Hernandez Bautista Gael, | | MEX | 0 | |
| 11 | | Mateos Rosendo Brayan, | | MEX | 0 | |
| 12 | | Montalvo Rojas Dominic, | | MEX | 0 | |
| 13 | | Ricardo Lopez Gabriel, | | MEX | 0 | |
| 14 | | Salazzar Padron Uriel, | | MEX | 0 | |
| 15 | | Tijerina Torres Franco, | | MEX | 0 | |
| 16 | | Torres Aguirre Jèsus, | | MEX | 0 | |
| 17 | | Urbina Gallardo Omar, | | MEX | 0 | |
|
|
|
|