AJANG KREASI DAN PRESTASI (AKSARA) KE-2 TAHUN 2026 SE-NGAWI BARAT

Cập nhật ngày: 13.10.2026 06:43:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AFIF ATHAYA SAPUTRA0INA 7w1 9b½ 6w1 3b02,540115,5
2ALZAM AGHA HAFIZ AFFANDI0INA 3w0 11b0 4w0 8b111207,50
3ARKHA PRADIPTA AL ARKHAN0INA 2b1 10w1 5b1 1w141088
4MU'ADZ AL LAFIZA0INA 12b0 14w½ 2b1 11w01,51106,51,75
5MU'AZAM BILAL ANGGORO0INA 13w1 12b1 3w0 9b½2,550115,5
6MUHAMMAD YARITSUNAL FIRDAUS ATSA0INA 14b0 8w1 1b0 12w0113060
7MUHAMMAD ZIDAN ASHFIA ALBAR0INA 1b0 13w1 11b1 10w13208,56
8RAZIQ HANAN ABASSY0INA 9w0 6b0 13b0 2w0014070
9REVAN ALDRIC ADHYATA0INA 8b1 1w½ 14b1 5w½3306,54
10REVIAN RIKO ADINATA P0INA 11w1 3b0 12w1 7b0260114
11REYHAN AL FARIZI0INA 10b0 2w1 7w0 4b12707,52,5
12TSAQIF AZKA AQEELA0INA 4w1 5w0 10b0 6b128072,5
13YUSUF DAFA AMRULLOH0INA 5b0 7b0 8w1 14w129071,5
14ZAKKY FADHILA MAULANA0INA 6w1 4b½ 9w0 13b01,51007,51,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)