Karnataka State Pre-University State Chess Championship For Boys-2026 Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:15:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 164 |
| Tổng cộng | | | 164 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 33 | 1 | 41 | 5 | 80 |
| 2 | 32 | 0 | 45 | 0 | 77 |
| 3 | 33 | 6 | 38 | 0 | 77 |
| 4 | 39 | 5 | 33 | 0 | 77 |
| 5 | 44 | 5 | 29 | 1 | 79 |
| 6 | 37 | 5 | 34 | 3 | 79 |
| 7 | 33 | 8 | 36 | 2 | 79 |
| 8 | 35 | 6 | 36 | 1 | 78 |
| 9 | 28 | 12 | 36 | 2 | 78 |
| Tổng cộng | 314 | 48 | 328 | 14 | 704 |
|
|
|
|