Turnamen Catur Tingkat Umum Dalam rangka Milad STKIP Babunajah Pandeglang ke 12

Cập nhật ngày: 14.10.2026 06:39:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aat0INA 15w0 21b017010
2Ace0INA 16b1 12w11000
3Ahmad Nurdin0INA 17w1 14b12000
4Aldi Purnadi0INA 18b+ 15b13000
5Arkharega0INA 19w0 18b018010
6Boskai0INA 20b½ 22w0,51300,50,25
7Dedi Mulyadi0INA 21w½ 27b0,51400,50,25
8Gunawan0INA 22b0 20w019010
9Hendri Hermawan0INA 23w1 19b14000
10Jelani Menes0INA 24b1 25w15000
11Jeni Gulmer0INA 25w0 23b020010
12juhri0INA 26b1 2b16000
13M Ayub MNP0INA 27w0 24b021010
14M Roni0INA 28b1 3w17000
15Maman0INA 1b1 4w18000
16Nana Suryana0INA 2w0 26b022010
17Noris0INA 3b0 28w023010
18Nunu0INA 4w- 5w024010
19Rama0INA 5b1 9w19000
20RM Akbar L0INA 6w½ 8b0,51500,50,25
21Rudi0INA 7b½ 1w0,51600,50,25
22Sigit0INA 8w1 6b110000
23Suri0INA 9b0 11w025010
24Tugimin0INA 10w0 13w026010
25Tugino0INA 11b1 10b111000
26Udin Selon0INA 12w0 16w027010
27Yusuf Bachtiar0INA 13b1 7w112000
28candra0INA 14w0 17b028010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable