FUN Chess Kids SCUA Gading Serpong X Happy Harvest 10

FUN Chess Kids SCUA Gading Serpong X Happy Harvest 10

Cập nhật ngày: 14.10.2026 05:25:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Giải/ Nội dungOKT I, OKT II
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Arthur0INA 7w1 4b1 2w1 11b032057
2Challoius0INA 8b1 6w1 1b0 9w134045
3Clinton0INA 9w1 11b0 7w1 4b133046
4Duane Lufky0INA 10b1 1w0 8b1 3w025042
5Haskel0INA 11w0 9b0 12w1 7b0110040
6Karessa0INA 12b1 2b0 11w0 8w128041
7Lionel0INA 1b0 10w1 3b0 5w127042
8Martinus0INA 2w0 12b1 4w0 6b019040
9Muhammad Alfauzan0INA 3b0 5w1 10b1 2b026042
10Ryu0INA 4w0 7b0 9w0 12b1111040
11Sharbel Advenio0INA 5b1 3w1 6b1 1w141059
12Sky0INA 6w0 8w0 5b0 10w0012020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable