khedan watan punjab diya 2026 under 14 girls

Cập nhật ngày: 13.10.2026 14:16:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1Patiala13w44b35w2½6b3½8013
2Amritsar22w45b114b412w3½6012,5
3Sangrur9b46w119b411b2½6011,5
4Faridkot19b31w116b317w46011
5mansa7b32w31b1½15w3½6011
6Sas Nagar Mohali15w33b38w31w½609,5
7Ludhiana5w118b415w221b45011
8Jalandhar20b412w36b116w25010
9Moga3w013b221w319w3½508,5
10Sbs Nagar Nawasher16b217w212b1½20w4409,5
11Bathinda14b216w217b33w1½408,5
12Barnala18w48b110w2½2b½408
13Gurdaspur1b09w222b314w2407
14Hoshiarpur11w221b32w013b2407
15Fazilka6b120w47b25b½307,5
16Ferozpur10w211b24w18b2307
17Fatehghar Sahib21w210b211w14b0205
18muktsar12b07w020b122w4205
19Pathankot p4w122b33w09b½204,5
20Malerkotla8w015b018w310b0203
21Rupnagar17b214w19b17w0104
22Kapurthala2b019w013w118b0001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)