khedan watan punjab diya 2026 under 17 girls

Cập nhật ngày: 13.10.2026 14:24:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Ludhiana43107112
5faridkot43107112
319Patiala43016012,5
42Bathinda43016012
56Jalandhar43016011,5
610Fazilka43016010
16Mansa43016010
87Moga42115010
93Sas Nagar Mohali4202408,5
21Sangrur4202408,5
118Barnala4202408
124Amritsar4121407,5
139Fatehghar Sahib4202407
1412Gurdaspur3102406
1515Malerkotla4112325
1618Pathankot4112307,5
1720Rupnagar4103206,5
1817Muktsar4103205,5
1922Sbs Nagar Nawasher4103204,5
2013Hoshiarpur3003203,5
2111Ferozpur4013103
2214Kapurthala2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)