LIGA CATUR C2R RM AMPERA ANDA

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:02:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11ABU ROBY, 01 1 - 01 H ACE, 015
214GOLDEN FRIEZA, 01 1 - 01 ADE HERMAN MCC, 02
33AFANDI RIDWAN, 01 1 - 01 MAUNG JCC, 023
416H UJANG, 01 0 - 11 AMR, 06
59BEDI, 01 ½ - ½1 MUGNI, 025
626RAJA GADING, 01 0 - 11 DARUS, 010
712EDI SUPRIADI, 01 ½ - ½1 RAJA TENANG, 029
834UCU BOS, 01 1 - 01 FAUZAN, 013
936WIRAWAN, 0½ 0 - 11 WENDI, 035
105AKUH, 00 0 - 1½ IWAN SUGIARTO, 019
1124MC DAD, 00 ½ - ½0 AGISAKA, 04
127AMUN, 00 0 - 10 KANG SAN MCC, 022
1328RAJA PION, 00 1 - 00 ASPEN, 08
1411DEDE SARIP, 00 1 - 00 RAJA GAMBIT, 027
1530RIDHO, 00 1 - 00 IID HAMAD, 017
1618IMAT R, 00 0 - 10 RUDI SOPYAN, 031
1732SANI, 00 1 - 00 JAMALUDIN MCC, 020
1821JOJO, 00 1 - 00 TOPAN NPCI, 033