通辽市第九届科尔沁运动大会老年人健身系列活动棋类比赛 围棋Cập nhật ngày: 14.10.2026 04:22:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: cnnmgmenghe
| Giải/ Nội dung | 象棋, 围棋 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | 安文源, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 2 | | 巴根那, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 3 | | 额尔敦图, | | | 0 | 科左后旗 |
| 4 | | 格日勒图, | | | 0 | 科左后旗 |
| 5 | | 呼和林, | | | 0 | 扎鲁特旗 |
| 6 | | 胡格吉图, | | | 0 | 科左后旗 |
| 7 | | 李宏光, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 8 | | 李明儒, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 9 | | 戚贵臣, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 10 | | 王景祥, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 11 | | 谢芳钰, | | | 0 | 科左后旗 |
| 12 | | 徐士光, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 13 | | 鱼向东, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 14 | | 郑喜德, | | | 0 | 科尔沁区 |
|
|
|
|