通辽市第九届科尔沁运动大会老年人健身系列活动棋类比赛 象棋Cập nhật ngày: 14.10.2026 03:49:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: cnnmgmenghe
| Giải/ Nội dung | 象棋, 围棋 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | 阿木古楞, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 2 | | 包白乙拉, | | | 0 | 霍林郭勒市 |
| 3 | | 包俊喜, | | | 0 | 霍林郭勒市 |
| 4 | | 陈振海, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 5 | | 翟国金, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 6 | | 黄兴虎, | | | 0 | 霍林郭勒市 |
| 7 | | 李成祥, | | | 0 | 霍林郭勒市 |
| 8 | | 李申东, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 9 | | 李实, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 10 | | 刘山林, | | | 0 | 科左中旗 |
| 11 | | 刘伟, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 12 | | 刘长利, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 13 | | 史家清, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 14 | | 王和宇, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 15 | | 王耀东, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 16 | | 张风险, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 17 | | 赵翔东, | | | 0 | 科尔沁区 |
| 18 | | 左天志, | | | 0 | 科尔沁区 |
|
|
|
|