通辽市第九届科尔沁运动大会老年人健身系列活动棋类比赛 象棋

Ban Tổ chức内蒙古自治区通辽市体育总会
Liên đoànChina ( CHN )
Trưởng Ban Tổ chứcWang Jia
Tổng trọng tàimenghe
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+10
Địa điểm内蒙古自治区通辽市科尔沁区
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/13 đến 2026/10/14
Rating trung bình / Average age1000 / 63
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 03:49:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: cnnmgmenghe

Giải/ Nội dung象棋, 围棋
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1李实0 8b1 10w1 2b½ 9w1 3w1 4b0 7b15,51,5302722,7523,5
2陈振海0 16w1 11b1 1w½ 3b½ 7w1 6b½ 4w15,5128,526,52122,5
3刘长利0 18w1 12w1 4b1 2w½ 1b0 10b1 6w15,50,526,525,518,2523
4包白乙拉0 13w½ 6b1 3w0 5b1 9w1 1w1 2b04,5131,528,51918,5
5李成祥0 14b0 8w½ 18b1 4w0 12b1 13w1 11b14,5021,520,51214
6王耀东0 9b½ 4w0 8b1 10b1 14w1 2w½ 3b040292614,516,5
7翟国金0 10b0 17w1 16b1 11w1 2b0 9b1 1w0402422,51017
8左天志0 1w0 5b½ 6w0 17b½ 18w1 12w1 10b14022,521,51011
9黄兴虎0 6w½ 15b1 13w1 1b0 4b0 7w0 14w13,5026,52410,515,5
10王和宇0 7w1 1b0 12b1 6w0 11b1 3w0 8w03029261015
11刘山林0 15w1 2w0 14b1 7b0 10w0 16b1 5w03024,522,57,514
12李申东0 17w1 3b0 10w0 13b1 5w0 8b0 18w13022,521,55,512
13刘伟0 4b½ 14w1 9b0 12w0 17w1 5b0 15w½3022,521813
14张风险0 5w1 13b0 11w0 16b1 6b0 15w1 9b03022,520,5913
15阿木古楞0 11b0 9w0 17b0 18w1 16w1 14b0 13b½2,5017164,57,5
16史家清0 2b0 18b1 7w0 14w0 15b0 11w0 17b+202119,52,57
17赵翔东0 12b0 7b0 15w1 8w½ 13b0 18b0 16w-1,501917,54,57
18包俊喜0 3b0 16w0 5w0 15b0 8b0 17w1 12b0102321,51,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)