PORSENI K3M AL ITTIHAD 2026 KATEGORI PUTRI Cập nhật ngày: 13.10.2026 07:05:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Adinda Oktavia Ristya Putri | 0 | INA | 4w1 | 7b0 | 2w0 | -1 | 2 | 5 | 2 | 10 | 5 |
| 2 | | Alia Rahma Fajrilailany | 0 | INA | 5b1 | 3w0 | 1b1 | 7w0 | 2 | 4 | 1 | 10 | 4 |
| 3 | | Aliaturrofiah Agustin | 0 | INA | 6w1 | 2b1 | 7w1 | 4b0 | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 |
| 4 | | Annura Maulida Febriana | 0 | INA | 1b0 | 5w1 | 6b1 | 3w1 | 3 | 3 | 0 | 8 | 6 |
| 5 | | Arfina Hasna Sofia | 0 | INA | 2w0 | 4b0 | -1 | 6w1 | 2 | 6 | 2 | 8 | 3 |
| 6 | | Dewi Wulandari | 0 | INA | 3b0 | -1 | 4w0 | 5b0 | 1 | 7 | 0 | 9 | 1 |
| 7 | | Isabella Wahyu Rindiani | 0 | INA | -1 | 1w1 | 3b0 | 2b1 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|