ID CBX:

3o Circuito FIDE CBX Canoas Shopping Absoluto 8o Etapa

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:00:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: GeorgeKauê

Giải/ Nội dungSUB 12, SUB 18, ABSOLUTO
Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo nhómCHESSHUB, CXFT, CXI, LEOESCOLA, MENTESBRILHANTE, MOSAICO, PERDI, XADREZHUMILDE
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1NMRibeiro Dionatan Lua FranzenBRA 12b1 8w1 3b½ 2w1 6b1 11w15,51021,524,552
2Da Silva Neto Acelino InacioBRA 13w1 7b1 11w1 1b0 4w1 3w04402123,541
3Liesenfeld Marcelo LeonardoBRA 14b1 10w1 1w½ 4b1 7w1 2b15,520192153
4Tomaszewski Samuel GoularteBRA 15w1 9b½ 5w1 3w0 2b0 14b13,570192131
5Bringhenti Bruno DominguesBRA 16b½ 12w1 4b0 9w1 8b0 15w13,5801719,530
6Machado Eduardo FlorBRA 17w1 11b0 9w1 21b1 1w0 7b145017,519,542
7Pinheiro Davi Rosa BeloniBRA 18b1 2w0 15b1 19w1 3b0 6w03100192032
8Skok AlekseyBRA 21w1 1b0 17w1 11b½ 5w1 19w14,53017,519,540
9Karoly Janos MichaelBRA 22b1 4w½ 6b0 5b0 13w1 16w13,590161831
10Dias Luis Fernando GomesBRA 19w1 3b0 21w0 14b0 -1 17b1312015,517,531
11Abreu Da Silva Joaquim FernandoBRA 20b1 6w1 2b0 8w½ 12b1 1b03,560212332
12Pinto Clairton LuisBRA 1w0 5b0 18w1 22b1 11w0 21b1311016,517,532
13AFMBorgmann AlexandreBRA 2b0 16w1 19b0 15w½ 9b0 -12,514015,51820
14Schuck Luis GustavoBRA 3w0 19b0 16b1 10w1 15b0 4w0217017,52021
15Da Cunha Leandro IzidroBRA 4b0 20w1 7w0 13b½ 14w1 5b02,515014,516,520
16Klein Eduardo PavinatoBRA 5w½ 13b0 14w0 17b1 22w1 9b02,516013,515,521
17Sebolt Gustavo BarbosaBRA 6b0 22w1 8b0 16w0 18b1 10w02190161721
18Moreira Sandro Ricardo RosaBRA 7w0 21b0 12b0 -1 17w0 22b01210121310
19Matuella AlexBRA 10b0 14w1 13w1 7b0 21w1 8b03130151730
20Rodrigues Dionathan WyllyamBRA 11w0 15b0 -0 -0 -0 -002206600
21Gomes Gustavo SilvaBRA 8b0 18w1 10b1 6w0 19b0 12w0218017,518,521
22Jendrziczkowski Jesner LuisBRA 9w0 17b0 -1 12w0 16b0 18w12200131420

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)