ID CBX:
3o Circuito FIDE CBX Canoas Shopping Sub 18 8o Etapa Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:00:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: GeorgeKauê
| Giải/ Nội dung | SUB 12, SUB 18, ABSOLUTO |
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | CHESSHUB, CXFT, CXI, LEOESCOLA, MXC |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | Rp |
| 1 | | Lazzarotto Augusto Angelo | BRA | 8w1 | 6b1 | 4w½ | 2b1 | 3w½ | 5b1 | 5 | 0 | 19 | 21 | 4 | 3 | 1805 |
| 2 | | Siebra Samara Belem | BRA | 12b1 | 3w1 | 5b1 | 1w0 | 4b½ | 6w1 | 4,5 | 1 | 19,5 | 20,5 | 4 | 2 | 1725 |
| 3 | | Viezzer Augusto Dutra | BRA | 9w1 | 2b0 | 8w1 | 4b1 | 1b½ | 10w1 | 4,5 | 2 | 17,5 | 19,5 | 4 | 1 | 1702 |
| 4 | | Machado Matheus Salomao Da Silva | BRA | 7b1 | 5w1 | 1b½ | 3w0 | 2w½ | 11b1 | 4 | 0 | 20 | 22 | 3 | 2 | 1634 |
| 5 | | Francisco Joao Pedro Da Rosa | BRA | 10w1 | 4b0 | 2w0 | 6b1 | 7w1 | 1w0 | 3 | 1 | 19,5 | 21,5 | 3 | 1 | 1525 |
| 6 | | Lemos Joao Vitor Souza | BRA | 11b1 | 1w0 | 7b1 | 5w0 | 9b1 | 2b0 | 3 | 2 | 17,5 | 19,5 | 3 | 3 | 1494 |
| 7 | | Diedrich Sophia Marmitt | BRA | 4w0 | 9b1 | 6w0 | 10b1 | 5b0 | 12w1 | 3 | 3 | 14 | 15 | 3 | 2 | 1483 |
| 8 | | Jardim Marcus Roque | BRA | 1b0 | 11w1 | 3b0 | 12w0 | 10b0 | 9w1 | 2 | 0 | 15,5 | 16,5 | 2 | 0 | 1324 |
| 9 | | Schneider Neto Jose Bruno | BRA | 3b0 | 7w0 | 12b1 | 11w1 | 6w0 | 8b0 | 2 | 0 | 14,5 | 15,5 | 2 | 1 | 1315 |
| 10 | | Guedin Pedro Henrique Alves | BRA | 5b0 | 12w1 | 11b0 | 7w0 | 8w1 | 3b0 | 2 | 0 | 14,5 | 15,5 | 2 | 0 | 1326 |
| 11 | | Pinheiro Felipe Rosa Beloni | BRA | 6w0 | 8b0 | 10w1 | 9b0 | 12b1 | 4w0 | 2 | 0 | 13 | 14 | 2 | 1 | 1336 |
| 12 | | Cunha Augusto Schuck Da | BRA | 2w0 | 10b0 | 9w0 | 8b1 | 11w0 | 7b0 | 1 | 0 | 13,5 | 15,5 | 1 | 1 | 1166 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|