ID CBX:

3o Circuito FIDE CBX Canoas Shopping Sub 12 8o Etapa

Cập nhật ngày: 18.10.2026 00:35:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: GeorgeKauê

Giải/ Nội dungSUB 12, SUB 18, ABSOLUTO
Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo nhómCAPIVARAS, CASADOXADREZ, CXI, EMILIA, Marechal, MOSAICO, PRINCIPE
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Schmidt AlanaBRA 7w1 5b0 4w1 6b1 3b0 11w03502022,531
2Santos Pietro Antonio F Da SilvaBRA 8b1 11w1 3b0 7w0 4b½ 5w13,54018,520,531
3Mostardeiro Alicia FelisbertiBRA 9w1 6b1 2w1 5b1 1w1 7b161017,519,563
4Matuella Pedro MouraBRA 11b0 9w1 1b0 8w1 2w½ 6b02,58015,517,520
5Lima Vinicius Barbosa DeBRA 10w1 1w1 8b1 3w0 7b0 2b0360192131
6Joner Pedro RodriguesBRA 12b1 3w0 11b1 1w0 10b1 4w1430171943
7Zanotto Luiza LopesBRA 1b0 12w1 9b1 2b1 5w1 3w042017,519,542
8Joner Maria RodriguesBRA 2w0 10b1 5w0 4b0 -1 9w0211213,515,521
9Bringhenti BrunoBRA 3b0 4b0 7w0 -1 11w0 8b1210117,519,521
10Sebolt Guilherme BarbosaBRA 5b0 8w0 12b½ 11w1 6w0 -12,59014,516,520
11Santiago Livia RobaloBRA 4w1 2b0 6w0 10b0 9b1 1b137015,517,532
12da Silva Miguel Armando FachiniBRA 6w0 7b0 10w½ -0 -0 -00,512011,51200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)