TORNEO DE AJEDREZ CONDEBA 2026 "Zona 48" EQUIPOS

Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:44:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: A.N Gaspar Garcia Morales

Giải/ Nội dungEQUIPOS, FEMENIL, VARONIL
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11CEMAC5500019,5105226
211MONTESSORI DE CHIHUAHUA5311012,573426
35COLEGIO DE CHIHUAHUA5221012,562026
47HENRI WALLON421101152023
59INSTITUTO HAMILTON521201151825
68I. AMERICA5221010,563432
72AMERICAN SCHOOL5212010,551626
83C. PANAMERICANO5212095918
913NUEVO MUNDO MONTESSORI4112083714
106ESPABI520307,54625
1112MONTESSORI LATINOAMERICANO410306,52617
124CE MARIA MONTESSORI401306,51114
1310LITTLE KIDS4013051116

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)