Torneo Estatal Universitario de Sabes 2026 Cập nhật ngày: 16.10.2026 05:13:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: José Manuel
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 11 | | Noriega, Valdez Victor Daniel | GTO | 0 | Penjamo | 4 | 0 | 16 |
| 2 | 15 | | Vazquez, Chavero David | GTO | 0 | San Luis De La Paz | 4 | 0 | 15 |
| 3 | 12 | | Pérez, Díaz Dante Misael | GTO | 0 | León | 4 | 0 | 14 |
| 4 | 2 | | Ávila, Pérez Jorge Enrique | GTO | 0 | San José Iturbide | 3 | 1 | 17 |
| 5 | 9 | | Mosqueda Medellin, Luis Miguel | GTO | 0 | Irapuato | 3 | 2 | 16 |
| 6 | 3 | | Delgado, Salazar Ana Karen | GTO | 0 | San Felipe | 3 | 2 | 13 |
| 7 | 14 | | Tovar, Ruiz Juan Pablo | GTO | 0 | Comonfort | 3 | 2 | 10 |
| 8 | 13 | | Ramírez, Sierra Jonathan | GTO | 0 | Juventino Rosas | 2 | 0 | 14 |
| 9 | 5 | | Gómez, Becerra Luis Fabian | GTO | 0 | Apaseo El Grande | 2 | 0 | 13 |
| 10 | 1 | | Arredondo, Rodríguez Cronwell Otonyel | GTO | 0 | Villagrán | 2 | 0 | 12 |
| 11 | 6 | | Lara, Martínez Diego Alejandro | GTO | 0 | Celaya | 2 | 0 | 12 |
| 12 | 7 | | Lara Mendez, Missael | MEX | 0 | San Felipe | 2 | 0 | 11 |
| 13 | 8 | | Ledesma, Sanchez Kytzia Guadalupe | GTO | 0 | Salvatierra Acambaro | 1 | 0 | 10 |
| 14 | 10 | | Nava Garcia, Juan Daniel | MEX | 0 | Salvatierra Acambaro | 1 | 0 | 5 |
| 15 | 4 | | Frausto Mendoza, Bryan Christopher | MEX | 0 | León | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|