tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe ECập nhật ngày: 13.10.2026 14:38:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B, Gruppe C Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 1
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 5 | | Niederländer, David | AUT | 0 | | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | | Paseka, Christian | AUT | 1636 | Sk Austria Wien | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | | Grohs, Wolfgang | AUT | 1633 | Sv Schmelz | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | 3 | | Hansi, Otmar | AUT | 1575 | Sv Zwerndorf | 0,5 | 0 | 0,25 | 0 |
| 6 | | Thomson, Ian | SCO | 1551 | Sk Auhof | 0,5 | 0 | 0,25 | 0 |
| 6 | 1 | | Grünzweig, Herbert | AUT | 1599 | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | | Kaufmann, Robert Mag. | AUT | 1586 | Sk Hernals | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | | Iliescu, Matei-Ioan | ROU | 1620 | Askö Linz Steg | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|