tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe BCập nhật ngày: 13.10.2026 14:37:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B, Gruppe C Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 1
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Schuh, Fabian | AUT | 1790 | | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 5 | | Preusser, Luis | AUT | 1708 | | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | | Bienko, Jagoda | AUT | 1820 | 1. Sk Ottakring | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | 2 | | Samarati, Markus | AUT | 1786 | | 0,5 | 0 | 0,25 | 0 |
| 7 | | Pototschnig, Martin | AUT | 1766 | Sk Bad Sauerbrunn | 0,5 | 0 | 0,25 | 0 |
| 6 | 1 | | Wrobel, Kacper | POL | 1953 | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | | Schricker, Philipp | AUT | 1838 | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | | Taluk, Emre | AUT | 1797 | Sc Polyglott L.S. | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|