ROYAL KNIGHT CLUB FIDE RATED STANDARD CHESS CHAMPIONSHIP Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:33:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FID | FIDE | 2 |
| 2 | IND | India | 1 |
| 3 | PHI | Philippines | 64 |
| Tổng cộng | | | 67 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 2 | 14 | 2 | 33 |
| 2 | 14 | 7 | 11 | 1 | 33 |
| 3 | 15 | 2 | 13 | 2 | 32 |
| 4 | 15 | 4 | 10 | 4 | 33 |
| 5 | 12 | 4 | 13 | 3 | 32 |
| 6 | 10 | 6 | 13 | 0 | 29 |
| Tổng cộng | 81 | 25 | 74 | 12 | 192 |
|
|
|
|