tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe Z

Cập nhật ngày: 13.10.2026 14:34:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungGruppe A, Gruppe B, Gruppe C
Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Pfeifer, LeopoldAUT15831001
26Zikic, GoranAUT1479Sz Favoriten1001
37Schrenk, WillibaldAUT14781001
49Aslan, Konstantin ÖmerAUT01001
511Cerny, PavolAUT01001
612Dilawar, IqbalAUT01001
714Gretov, LevAUT01001
817Nowak, GuenterAUT01001
94Dreghici, Catalin-AlexandruAUT1510Tu Wien0,500,250
1013Gorbyk, MargarytaAUT00,500,250
112Koffler, AronAUT1572Kjsv Wien0000
123Friedman, Ozzy IsaacAUT1541Sk Bad Sauerbrunn0000
135Haslbeck, AnneAUT1503Pamhagen Frauenschach0000
148Lilis, GeorgiosGRE12000000
1510Baumgartner, HerwigAUT0I. Simmeringer Sk0000
1615Gretov, YakivAUT00000
1716Höggerl, LorenzAUT00000
1818Riedel, AdrianAUT00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)