Entry fee is free Open Category and Women Category top 3 places cash prize is given 20000 prize pool Women (Age 18 and above 18) Top 3 places is given U7 | U9 | U11 | U13 | U15 Combined please note No separate for boys and girls
Its not an Age Category Chess TournamentDasara Open Chess Tournament 2026 KSCA Event Code: KSCA/G139/26-27/Dasara Contact Abhilash T 6361393935 for registrationCập nhật ngày: 14.10.2026 13:33:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 221 |
| Tổng cộng | | | 221 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 46 | 2 | 38 | 24 | 110 |
| 2 | 42 | 1 | 41 | 26 | 110 |
| 3 | 45 | 2 | 48 | 1 | 96 |
| 4 | 42 | 7 | 44 | 3 | 96 |
| 5 | 42 | 6 | 45 | 2 | 95 |
| 6 | 46 | 6 | 39 | 2 | 93 |
| 7 | 41 | 11 | 35 | 5 | 92 |
| Tổng cộng | 304 | 35 | 290 | 63 | 692 |
|
|
|
|