Registration Deadline - (17th Oct - 2026 , 02:00 PM) Prize fund 1500 AED Winner - 500 AED + Cup + Gold Medal Runner - 300 AED + Silver Medal 2nd Runner - 200 AED + Bronz Medal U16 - Winner -125 AED+ Gold Medal , Runner - Silver Medal U12 - Winner -125 AED+ Gold Medal , Runner - Silver Medal U10 - Winner -125 AED+ Gold Medal , Runner - Silver Medal Best Girl - 125 AED + Medal 1st Memorable Open Fide Rated Rapid Chess Tournament 2026 Abu Dhabi By Memorable Chess Club || Contact :- +971561364133 (17th Oct-2026 , 03:00 PM )| Ban Tổ chức | Memorable Chess Club |
| Liên đoàn | United Arab Emirates ( UAE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mr. Mohammed Abidali Mujawar 25039938 |
| Tổng trọng tài | IA Anish Ansari 25103873 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Mariam Javakhishvili 13609955 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 + 5 Sec. of Inc. from move number one . |
| Địa điểm | Mamoura British Academy , Abu Dhabi |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 505496 |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1590 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:48:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: CGSCA
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Registration & Payment Link , WhatsApp Group Link, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Regulation 1st Memorable Open FIDE Rapid Chess Tournament.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | | Tên | Loại | Phái | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | | Gangozo, Rolando F. | | | PHI | 1963 | Abu Dhabi | 6,5 | 0 | 27,5 | 31 |
| 2 | 3 | | CM | Jain, Naveen | | | IND | 1953 | Abu Dhabi | 5,5 | 0 | 28 | 31 |
| 3 | 12 | | AFM | Shaanan, Ethan Fernandes | U16 | | IND | 1538 | Dubai | 5 | 0 | 23,5 | 23,5 |
| 4 | 4 | | | Yeshwant, Saravanan | U16 | | IND | 1833 | Abu Dhabi | 4,5 | 0 | 28 | 31 |
| 5 | 1 | | AIM | Farag, Ahmed | | | EGY | 1988 | Dubai | 4,5 | 0 | 27 | 29 |
| 6 | 9 | | | Ishan, Dileesh | U10 | | IND | 1574 | Abu Dhabi | 4,5 | 0 | 26,5 | 26,5 |
| 7 | 18 | | | Mohamed, Hashir Ali | U16 | | IND | 0 | Abu Dhabi | 4 | 0 | 24 | 27 |
| 8 | 5 | | | Nikhilesh, Karthick | U16 | | IND | 1649 | Abu Dhabi | 4 | 0 | 23,5 | 26,5 |
| 9 | 8 | | | Nilesh, Karthick | U16 | | IND | 1613 | Abu Dhabi | 3,5 | 0 | 26,5 | 29,5 |
| 10 | 7 | | AFM | Suresh Babu, C | | | IND | 1617 | Abu Dhabi | 3,5 | 0 | 25 | 28 |
| 11 | 6 | | | Nishita, Karthick | U16 | w | IND | 1619 | Abu Dhabi | 3,5 | 0 | 23 | 25 |
| 12 | 17 | | | Cabalona, Gabriel | U16 | | PHI | 0 | Abu Dhabi | 3 | 0 | 23 | 24 |
| 13 | 10 | | | Muhsen, Tammam | | | SYR | 1539 | Abu Dhabi | 3 | 0 | 22 | 23 |
| 14 | 13 | | | Shreyas, Roshan Gosavi | U12 | | IND | 1464 | Abu Dhabi | 3 | 0 | 22 | 22 |
| 15 | 14 | | AFM | Sohan, Peyton Fernandes | U12 | | IND | 1458 | Dubai | 3 | 0 | 20 | 20 |
| 16 | 15 | | | Muhsen, Orwa. | U10 | | SYR | 1426 | Abu Dhabi | 3 | 0 | 18,5 | 19,5 |
| 17 | 16 | | | Maheshwari, Vimla | U12 | w | ARM | 1425 | Abu Dhabi | 3 | 0 | 17 | 17 |
| 18 | 11 | | | Shazil, Shahud | U10 | | IND | 1539 | Abu Dhabi | 2 | 0 | 18 | 18 |
| 19 | 20 | | | Vashchenko, Konstantin | U10 | | RUS | 0 | Abu Dhabi | 1 | 0 | 17 | 17 |
| 20 | 19 | | | Vashchenko, Aleksandr | U12 | | RUS | 0 | Abu Dhabi | 0 | 0 | 20,5 | 21,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|