Don Macuilitis Championship 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:13:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jamie Kenmure

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Lojanica, MilenkoVIC18166,50631
22Crowley, ReganVIC16836,50627,5
320Evaristo, EdwinVIC050530,5
46Suthakaran, KesiganVIC12194,50429
53Caita Mindra, EmanoilVIC13704,50428,5
619Evaristo, EdryanVIC040323
722Patel, DipanVIC040226
84Bonto, Mikael JosseVIC12523,50328
916Newbold, DavidVIC6433,50320
1011Zimmermann, BernardVIC9693,50228
118Hernandez, WalterVIC10043,50227
129Ryan, TerryVIC9783,50125
1312Huver, PaulVIC83230226
1413Chea, JanniferVIC79430224,5
1510Zima, LasloVIC97130224
1614Amuthan, AranVIC77930124
1718Kiritharam, KavenVIC32430121
1815Seehusen, JohnVIC7662,50225
197Meilicke, GeorgeVIC104920227,5
205Jago, StephenVIC125120217
2117Tomar, AjayVIC42820018,5
2223Wainwright, ShayneVIC020017,5
2321Natt, RayanshVIC01009,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)