DUOC INTERSEDES 2026 PRIMER SEMESTRE | Ban Tổ chức | DUOC UC |
| Liên đoàn | Chile ( CHI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | PROFESOR: BORIS |
| Tổng trọng tài | AI LORENIGINIS BERTI C |
| Phó Tổng Trọng tài | AR CAMILA CAVIERES S |
| Trọng tài | DIEGO GONZALEZ S |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 minutos + 10 segundos DE INCREMENTO POR MOVIDA DESDE LA PRIMERA |
| Địa điểm | SEDE PLAZA VESPUCIO |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/05/28 đến 2026/11/05 |
| Rating trung bình / Average age | 1399 / 24 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 01:46:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fed. Chilena de Ajedrez AJEFECH FDN
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | MAIPU | * | 2½ | 3 | | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | | | 4 | 16 | 28,5 | 124 |
| 2 | PLAZA VESPUCIO | 1½ | * | 2½ | | 4 | 4 | | 3 | 3 | 4 | | 4 | 14 | 26 | 91,5 |
| 3 | PUENTE ALTO | 1 | 1½ | * | 3 | 3 | 3 | 4 | | | 4 | 3 | | 12 | 22,5 | 88 |
| 4 | MELIPILLA | | | 1 | * | ½ | 2 | | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 10 | 20,5 | 45,5 |
| 5 | SAN JOAQUIN | 1 | 0 | 1 | 3½ | * | | 3 | | | 2 | 4 | 4 | 9 | 18,5 | 49,3 |
| 6 | ANTONIO VARAS | 0 | 0 | 1 | 2 | | * | 3 | 3 | 3 | | | 4 | 9 | 16 | 51,3 |
| 7 | SAN CARLOS | 0 | | 0 | | 1 | 1 | * | 3 | 2 | 4 | 4 | | 7 | 15 | 37,5 |
| 8 | SAN BERNARDO | 0 | 1 | | 2 | | 1 | 1 | * | 2 | 4 | 2 | | 5 | 13 | 30 |
| 9 | PADRE ALONSO OVALLE | 0 | 1 | | 1 | | 1 | 2 | 2 | * | | 2 | 4 | 5 | 13 | 18,8 |
| 10 | PLAZA OESTE | | 0 | 0 | 0 | 2 | | 0 | 0 | | * | 2½ | 4 | 5 | 8,5 | 18,8 |
| 11 | PLAZA NORTE | | | 1 | 0 | 0 | | 0 | 2 | 2 | ½ | * | 4 | 4 | 9,5 | 13 |
| 12 | ALAMEDA | 0 | 0 | | 0 | 0 | 0 | | | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|