DUOC INTERSEDES 2026 PRIMER SEMESTRE Cập nhật ngày: 14.10.2026 22:43:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fed. Chilena de Ajedrez AJEFECH FDN
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | MAIPU | * | | 2½ | | 4 | | | 4 | | 4 | 4 | 4 | 12 | 22,5 | 54 |
| 2 | PUENTE ALTO | | * | 1½ | 3 | | 3 | 4 | | 3 | 4 | | | 10 | 18,5 | 55 |
| 3 | PLAZA VESPUCIO | 1½ | 2½ | * | | 4 | | | 3 | | | 3 | 4 | 10 | 18 | 47,5 |
| 4 | SAN JOAQUIN | | 1 | | * | | 3½ | 2 | | 4 | 3 | | 4 | 9 | 17,5 | 33,3 |
| 5 | ANTONIO VARAS | 0 | | 0 | | * | 2 | | | | 3 | 3 | 4 | 7 | 12 | 20,3 |
| 6 | MELIPILLA | | 1 | | ½ | 2 | * | 4 | 2 | | | 3 | | 6 | 12,5 | 26,5 |
| 7 | PLAZA OESTE | | 0 | | 2 | | 0 | * | 0 | 2½ | | | 4 | 5 | 8,5 | 18,3 |
| 8 | SAN BERNARDO | 0 | | 1 | | | 2 | 4 | * | 2 | 1 | | | 4 | 10 | 19,5 |
| 9 | PLAZA NORTE | | 1 | | 0 | | | ½ | 2 | * | | 2 | 4 | 4 | 9,5 | 8,5 |
| 10 | SAN CARLOS | 0 | 0 | | 1 | 1 | | | 3 | | * | 2 | | 3 | 7 | 13,5 |
| 11 | PADRE ALONSO OVALLE | 0 | | 1 | | 1 | 1 | | | 2 | 2 | * | | 2 | 7 | 8,3 |
| 12 | ALAMEDA | 0 | | 0 | 0 | 0 | | 0 | | 0 | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|