DUOC INTERSEDES 2026 PRIMER SEMESTRE

Cập nhật ngày: 16.10.2026 01:46:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fed. Chilena de Ajedrez AJEFECH FDN

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1MAIPU * 222222221628,5124
2PLAZA VESPUCIO0 * 2222222142691,5
3PUENTE ALTO00 * 2222221222,588
4MELIPILLA0 * 01122221020,545,5
5SAN JOAQUIN0002 * 2122918,549,3
6ANTONIO VARAS0001 * 222291651,3
7SAN CARLOS0000 * 212271537,5
8SAN BERNARDO00100 * 12151330
9PADRE ALONSO OVALLE000011 * 1251318,8
10PLAZA OESTE000100 * 2258,518,8
11PLAZA NORTE0000110 * 249,513
12ALAMEDA00000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)