Tbilisi G-5 Ch 2026 | Ban Tổ chức | Tbilisi Chess Federation |
| Liên đoàn | Georgia ( GEO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Mikadze, Zurab 13600150 |
| Tổng trọng tài | IA Tandashvili, Margalita 13601911 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Vashakidze, Paata 13610040 |
| Trọng tài | Pairings: IA Siradze, Salome 13603973 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 25 min plus 10 sec |
| Địa điểm | Tbilisi |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/14 đến 2026/10/17 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 13:46:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | B-6, G-6, B-5, G-5 |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|