Tbilisi G-5 Ch 2026 Cập nhật ngày: 16.10.2026 13:46:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | B-6, G-6, B-5, G-5 |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/10/14 lúc 15:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 0 | | Tabukashvili, Tinatin | 1 - 0 | | Garuchava, Tinatin | 0 | 4 | |
| 2 | 2 | 0 | | Kavtiashvili, Elisabed | - - + | | Shamanauri, Ani | 0 | 3 | |
| 2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 15:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | 0 | | Garuchava, Tinatin | ½ - ½ | | Shamanauri, Ani | 0 | 3 | |
| 2 | 1 | 0 | | Tabukashvili, Tinatin | 1 - 0 | | Kavtiashvili, Elisabed | 0 | 2 | |
| 3. Ván ngày 2026/10/15 lúc 16:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 0 | | Kavtiashvili, Elisabed | 0 - 1 | | Garuchava, Tinatin | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 0 | | Shamanauri, Ani | 0 - 1 | | Tabukashvili, Tinatin | 0 | 1 | |
| 4. Ván ngày 2026/10/16 lúc 15:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | 0 | | Garuchava, Tinatin | 0 - 1 | | Tabukashvili, Tinatin | 0 | 1 | |
| 2 | 3 | 0 | | Shamanauri, Ani | 1 - 0 | | Kavtiashvili, Elisabed | 0 | 2 | |
| 5. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | 0 | | Shamanauri, Ani | | | Garuchava, Tinatin | 0 | 4 | |
| 2 | 2 | 0 | | Kavtiashvili, Elisabed | | | Tabukashvili, Tinatin | 0 | 1 | |
| 6. Ván ngày 2026/10/17 lúc 16:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | 0 | | Garuchava, Tinatin | | | Kavtiashvili, Elisabed | 0 | 2 | |
| 2 | 1 | 0 | | Tabukashvili, Tinatin | | | Shamanauri, Ani | 0 | 3 | |
|
|
|
|