Tbilisi B-5 Ch 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:18:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungB-6, G-6, B-5, G-5
Liên kếtFaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Arevadze, Mate0GEO*1000½01,573010
2Zedginidze, Saba0GEO0*10100257022
3Bidzinashvili, Daniel0GEO10*11½½4211,75032,5
4Ivanidze, Noe0GEO110*110438,5041
5Kitsmarishvili, Alexandre0GEO1000*11348031
6Suladze, Toma0GEO½1½00*0264,75010,5
7Alania, Andria0GEO11½101*4,5111,5041,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")