Tbilisi B-5 Ch 2026 Cập nhật ngày: 16.10.2026 14:40:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | B-6, G-6, B-5, G-5 |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Ivanidze, Noe | 0 | GEO | * | 0 | 1 | | 1 | 1 | 1 | 4 | 5,5 | 0 | 4 | 1 |
| 2 | | Alania, Andria | 0 | GEO | 1 | * | 0 | ½ | 1 | | 1 | 3,5 | 6,5 | 0 | 3 | 1,5 |
| 3 | | Kitsmarishvili, Alexandre | 0 | GEO | 0 | 1 | * | | | 1 | 1 | 3 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| 4 | | Bidzinashvili, Daniel | 0 | GEO | | ½ | | * | 0 | 1 | ½ | 2 | 3 | 0 | 1 | 0,5 |
| 5 | | Zedginidze, Saba | 0 | GEO | 0 | 0 | | 1 | * | 0 | | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 6 | | Arevadze, Mate | 0 | GEO | 0 | | 0 | 0 | 1 | * | | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | | Suladze, Toma | 0 | GEO | 0 | 0 | 0 | ½ | | | * | 0,5 | 1 | 0 | 0 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
|
|
|
|