Tbilisi G-6 Ch 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:37:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungB-6, G-6, B-5, G-5
Liên kếtFaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Goshadze, Agata0GEO*½0000000,580,5000
2Zhaxylyk, Zennata0GEO½*000½00171000
3Maghradze, Kristine0GEO11*00101446040
4Mchedlidze, Tamar0GEO111*11117121073
5Kvantaliani, Kira0GEO1110*1015310051
6Khonelidze-Khandulishnili, Mariam0GEO1½000*001,561010
7Sisvelashvili, Masho0GEO111011*16215062
8Orbelashvili, Ninia0GEO1100010*353030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")