Tbilisi B-6 Ch 2026

Ban Tổ chứcTbilisi Chess Federation
Liên đoànGeorgia ( GEO )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Mikadze, Zurab 13600150
Tổng trọng tàiIA Tandashvili, Margalita 13601911
Phó Tổng Trọng tàiNA Vashakidze, Paata 13610040
Trọng tàiPairings: IA Siradze, Salome 13603973
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 min plus 10 sec
Địa điểmTbilisi
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/14 đến 2026/10/17
Rating trung bình1400
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 15:03:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungB-6, G-6, B-5, G-5
Liên kếtFaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Bokuchava, NikolozGEO0თბილისი / მ. ბოკუჩავა; გ. თორია
2Chepichashvili, AndriaGEO0თბილისი / მ. მაჩიტიძე
3Gavasheli, MaximeGEO0თბილისი / მ. მაჩიტიძე
4Jabanishvili, LazareGEO0თბილისი / ი. კავკასიძე
5Janashia, DemetreGEO0თბილისი / ნ. ხომერიკი
6Khorbaladze, KonstantineGEO0თბილისი / მ. მაჩიტიძე
7Kopadze, DanteGEO0თბილისი / მ. მაჩიტიძე
8Makalatia, AndriaGEO0თბილისი / მ. მიქაძე
9Mghebrishvili, TomaGEO0თბილისი / მ. ცინარიძე
10Morchiladze, ShotikoGEO0თბილისი / ა. ვახანია
11Mosiashvili, GiorgiGEO0თბილისი / ი. კავკასიძე
12Musalbishvili, VacheGEO0თბილისი / ი. კვირიაშვილი
13Osadze, MaximeGEO0თბილისი / მ. მიქაძე
14Pavliashvili, AndriaGEO0თბილისი / თ. ლაგაზაური
15Popkhadze, ShioGEO0თბილისი / მ. მიქაძე
16Rostovtsev-Popieli, GiorgiGEO0თბილისი / ი. კვირიაშვილი
17Sajaia, SabaGEO0თბილისი / მ. ნიქაბაძე
18Sakvarelidze, DanielGEO0თბილისი / დ. ზარქუა
19Shalamberidze, TimoteGEO0თბილისი / დ. ზარქუა
20Shengelia, GabrielGEO0თბილისი / გ. მაჭარაშვილი
21Shermazanashvili, NikaGEO0თბილისი / ი. კვირიაშვილი
22Vanishvili, DemetreGEO0თბილისი / ნ. ძაგნიძე
23Zghudadze, IoaneGEO0ხაშური / ი. კავკასიძე