Tbilisi B-6 Ch 2026 Cập nhật ngày: 15.10.2026 15:03:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | B-6, G-6, B-5, G-5 |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 9 | | Mghebrishvili, Toma | 0 | GEO | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 11 | | Mosiashvili, Giorgi | 0 | GEO | | 0F | | | | | |
| 17 | | Sajaia, Saba | 0 | GEO | | | 0F | | | | |
| 21 | | Shermazanashvili, Nika | 0 | GEO | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Zghudadze, Ioane | 0 | GEO | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|