Tbilisi B-6 Ch 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:24:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | B-6, G-6, B-5, G-5 |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/10/16 lúc 16:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Khorbaladze, Konstantine | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Zghudadze, Ioane | 0 | 23 |
| 2 | 4 | | Jabanishvili, Lazare | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Bokuchava, Nikoloz | 0 | 1 |
| 3 | 18 | | Sakvarelidze, Daniel | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Gavasheli, Maxime | 0 | 3 |
| 4 | 5 | | Janashia, Demetre | 0 | 2 | 1 - 0 | 3 | | Shengelia, Gabriel | 0 | 20 |
| 5 | 2 | | Chepichashvili, Andria | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Shalamberidze, Timote | 0 | 19 |
| 6 | 21 | | Shermazanashvili, Nika | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Kopadze, Dante | 0 | 7 |
| 7 | 8 | | Makalatia, Andria | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Pavliashvili, Andria | 0 | 14 |
| 8 | 10 | | Morchiladze, Shotiko | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Vanishvili, Demetre | 0 | 22 |
| 9 | 11 | | Mosiashvili, Giorgi | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Osadze, Maxime | 0 | 13 |
| 10 | 17 | | Sajaia, Saba | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Musalbishvili, Vache | 0 | 12 |
| 11 | 16 | | Rostovtsev-Popieli, Giorgi | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Popkhadze, Shio | 0 | 15 |
| 12 | 9 | | Mghebrishvili, Toma | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|