Որակավորման մրցաշար (Ստեփանավան)

Ban Tổ chứcՀՇԱ- Ստեփանավանի ՄՊՄԴ
Liên đoànArmenia ( ARM )
Trưởng Ban Tổ chứcԱ.Սաքանյան
Tổng trọng tàiՄ.Նավասարդյան
Thời gian kiểm tra (Standard)1ժ
Địa điểmԼոռի ք.Ստեփանավան
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/12 đến 2026/10/17
Rating trung bình763
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:09:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2 
1Հակոբյան Լաուրա Հարությունի0ARM 3b1 4w1 17b1 2w0 5b½ 8w1 6b1 11w16,539,536,5
2Մալխասյան Պարգև Վազգենի0ARM 9w1 16b1 15w1 1b1 10w1 4b½ 3w0 8b16,53834,5
3Բաղդասարյան Ալեքս Արմենի4ARM 1w0 15b0 20w1 13b1 16w1 10b1 2b1 4w1635,533,5
4Հովհաննիսյան Աշոտ Արսենի4ARM 18w1 1b0 14w1 10b1 7w1 2w½ 5b1 3b05,54037
5Գևորգյան Գոռ Արթուրի0ARM 13w1 7b1 10w0 6b1 1w½ 9b½ 4w0 12b1538,534,5
6Մովսիսյան Սարգիս Արամայիսի0ARM 15w½ 9b½ 12b1 5w0 20b1 7w1 1w0 14b1534,532,5
7Սարգսյան Գագիկ Գևորգի0ARM 11w1 5w0 18b1 17w1 4b0 6b0 15w1 16b+53431
8Խառատյան Վահան Գարիկի0ARM 12w1 10b0 13w1 16b½ 15w1 1b0 9w1 2w04,536,533
9Հայրապետյան Հովիկ Արթուրի4ARM 2b0 6w½ 21b½ 14w1 17b1 5w½ 8b0 19w14,532,531
10Քալաշյան Արշակ Դավիթի0ARM -1 8w1 5b1 4w0 2b0 3w0 14b0 20w1437,535,5
11Գրիգորյան Ալեքս Վարազդատի0ARM 7b0 19w0 -1 15b0 13w1 21b1 16w1 1b043129,5
12Սարգսյան Գարիկ Գրիգորի0ARM 8b0 -1 6w0 18b1 19w1 16b0 17w1 5w043128
13Սամոյլենկո Ժենյա Ալեքսանդրի0ARM 5b0 21w1 8b0 3w0 11b0 20w1 -1 17b143028,5
14Շահնազարյան Արամե Ալբերտի0ARM 20w1 17w0 4b0 9b0 18w1 19b1 10w1 6w043028
15Սարուխանյան Գառնիկ Արտակի4ARM 6b½ 3w1 2b0 11w1 8b0 17w0 7b0 -13,537,534,5
16Այվազյան Վարդան Ռազմիկի4ARM 21b1 2w0 19b1 8w½ 3b0 12w1 11b0 7w-3,53329,5
17Ավագյան Մուշեղ Ստեփանի0ARM 19w1 14b1 1w0 7b0 9w0 15b1 12b0 13w0334,531,5
18Մակիչյան Ֆելիքս Սարգիսի0ARM 4b0 20b1 7w0 12w0 14b0 -1 19w0 21b132826,5
19Մուսայելյան Նարեկ Թաթուլի0ARM 17b0 11b1 16w0 21w1 12b0 14w0 18b1 9b0327,526
20Ավոյան Մայա Գառնիկի0ARM 14b0 18w0 3b0 -1 6w0 13b0 21w1 10b0229,528
21Հակոբյան Արսեն Վիտալիկի0ARM 16w0 13b0 9w½ 19b0 -1 11w0 20b0 18w01,525,524

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)