Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b HS1  HS2  HS3 
1Morges 2 *  * 2203
2Gambit Combier 1 *  * 2202,5
3Yverdon 20 *  * 001,5
4GEL 40 *  * 001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (normal points + points from the qualifying rounds)