Coupe du Léman 2026-2027 Vaud Catégorie B

Cập nhật ngày: 12.10.2026 20:30:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie A, Catégorie B, Catégorie C1, Catégorie C2, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Chesspower 2 (RtgØ:1678 / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jaggy, Enzo1758SUI134491901
2Groux, Mathias1736SUI136075211
3Aertsens, Xavier0SUI57900126201
4Giorgi, Nicolas1819SUI139811311
  2. Renens 1 (RtgØ:1905 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Racloz, Michel1979SUI131251001
2Bouhier, Laurent1912FRA69706011
3Ahumada, Norberto1851SUI131425411
4Breeuwer, Pieter1876SUI134426911
  3. Echallens 2 (RtgØ:1567 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Papageorgiou Martinella, Ilios1654SUI136849401
2Girardet, Julien1813SUI132024611
3Huart, Jérémy0SUI139750801
4Maquelin, Christian0SUI139940301
  4. Vevey 2 (RtgØ:1678 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Licini, Gino1737SUI137474511
2Koehler, Noe1656SUI136248801
3Rumasuglia, Mattia1689SUI136622011
4Decombaz, Tristan1631SUI137910011
  5. Morges 1 (RtgØ:1886 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ponti, Lorenzo1906SUI13777950,51
2Fouet, Axel1839SUI135649611
3Fouet, Jean-Baptiste1903SUI135650011
4Glardon, Mathieu1897SUI131464511
  6. Crazy Horse 1 (RtgØ:2041 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GMGheorghiu, Florin2367ROU120001111
2Tcheau, Alain2030SUI130601401
3Gruetter, Rolf1951SUI134151001
4Loba, Joël1815SUI135850201
  7. Montreux 1 (RtgØ:1838 / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Laub, Patrick2068SUI130256611
2AIMLopez, Manuel1919SUI130632401
3Rizaee, Khodadad1847SUI136235611
4Claude, Jean-Pierre1516SUI134256801
  8. Yverdon 1 (RtgØ:1686 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Grimaldi, François-Xavier1879SUI13677060,51
2Wagniere, Philippe1739SUI137053701
3Margot, Pascal1580SUI137677201
4Carrard, Rémy1545SUI136926101