Coupe du Léman 2026-2027 Vaud Catégorie B

Cập nhật ngày: 12.10.2026 20:30:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie A, Catégorie B, Catégorie C1, Catégorie C2, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Morges 1 (RtgØ:1886, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Ponti, Lorenzo1906SUI1377795½0,511879
2Fouet, Axel1839SUI13564961111580
3Fouet, Jean-Baptiste1903SUI13565001111739
4Glardon, Mathieu1897SUI13146451111545
  2. Renens 1 (RtgØ:1905, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Racloz, Michel1979SUI13125100012367
2Bouhier, Laurent1912FRA6970601112030
3Ahumada, Norberto1851SUI13142541111951
4Breeuwer, Pieter1876SUI13442691111815
  3. Vevey 2 (RtgØ:1678, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Licini, Gino1737SUI13747451111654
2Koehler, Noe1656SUI13624880011813
3Rumasuglia, Mattia1689SUI13662201111400
4Decombaz, Tristan1631SUI13791001111400
  4. Chesspower 2 (RtgØ:1678, HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Jaggy, Enzo1758SUI13449190012068
2Groux, Mathias1736SUI13607521111919
3Aertsens, Xavier0SUI5790012620011847
4Giorgi, Nicolas1819SUI13981131111516
  5. Montreux 1 (RtgØ:1838, HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Laub, Patrick2068SUI13025661111758
2AIMLopez, Manuel1919SUI13063240011736
3Rizaee, Khodadad1847SUI13623561111400
4Claude, Jean-Pierre1516SUI13425680011819
  6. Echallens 2 (RtgØ:1567, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Papageorgiou Martinella, Ilios1654SUI13684940011737
2Girardet, Julien1813SUI13202461111656
3Huart, Jérémy0SUI13975080011689
4Maquelin, Christian0SUI13994030011631
  7. Crazy Horse 1 (RtgØ:2041, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1GMGheorghiu, Florin2367ROU12000111111979
2Tcheau, Alain2030SUI13060140011912
3Gruetter, Rolf1951SUI13415100011851
4Loba, Joël1815SUI13585020011876
  8. Yverdon 1 (RtgØ:1686, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Grimaldi, François-Xavier1879SUI1367706½0,511906
2Wagniere, Philippe1739SUI13705370011903
3Margot, Pascal1580SUI13767720011839
4Carrard, Rémy1545SUI13692610011897