Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3 
1Chesspower 1 * 2½202,5
2GEL 1 * 2112
GEL 22 * 112
4EPFL-UNIL 11½ * 001,5
5Vevey 1 * 000
Echallens 1 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (normal points + points from the qualifying rounds)