Baburao Patil 9422790495, 7721834985

8th Std Dasara Mahotsav 2026 Krishnat Patil 9421104650 D. D. Shinde Sports

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:22:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krushnat Patil

Giải/ Nội dungKG & 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th, 6th, 7th, 8th
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aarush Kudale0IND 15w0 3w0 12b½ 14b11,514660,75
2Adhvik Vijay Vichare0IND 10b1 8w1 5b0 9w133896
3Arish Rehamatulla Shaikh0IND 11w½ 1b1 6w0 16b12,567,594,75
4Arjun Amol Chougule0IND 12b1 9w1 16b1 5w14178,58,5
5Arush Rahul Mane0IND 13w1 15b1 2w1 4b0329106
6Arush Suyog Bote0IND 14b1 16w0 3b1 15w1356,56,54,5
7Asmita Panari0IND 16w0 11b0 14w1 13b12125,55,51
8Ayush Chavan0IND 17b1 2b0 11w1 18b1347,57,54,5
9Chaitanya Gatade0IND 18w1 4b0 13w1 2b0299103
10Gaurish Agarwal0IND 2w0 14b1 15w0 11b01157,57,50
11Hardik Rajendra Wadar0IND 3b½ 7w1 8b0 10w12,577,58,54,25
12Pradnesh Pandurang Zirange0IND 4w0 18b0 1w½ 17b11,5137,57,50,75
13Pranav amar sutar0IND 5b0 17w1 9b0 7w0116770
14Rajvardhan Ranjeet Power0IND 6w0 10w0 7b0 1w00176,57,50
15Ranveer Sakate0IND 1b1 5w0 10b1 6b02107,58,52,5
16Sharvil Pravin Koli0IND 7b1 6b1 4w0 3w0289,511,55
17Shourya Salokhe0IND 8w0 13b0 18w0 12w00186,57,50
18Vedant Pravin Kamble0IND 9b0 12w1 17b1 8w02116,56,51,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)